卯眼卯眼 (mǎoyǎn)mǎoyǎnTừ loạiDanh từHán Việtmão nhãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngàm; lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê; mộng âm; mộng cái2ngoàm