眼眼 (yǎn)yǎnCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Số từ, 名Hán Việtnhãn | nhẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mắt2đầu mấu3dử mắt4lỗ; lỗ thủng