Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
印
尼
盾
印尼盾 (yìnnídùn)
yìnnídùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ấn ni thuẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rupiah Indonesia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
印
yìn
con dấu; dấu; vết
尼
ní
ni cô; sư cô; ni
盾
dùn
cái thuẫn; cái mộc; lá chắn; cái khiên; vật giống cái thuẫn