Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

印盒 (yìnhé)

yìnhé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ấn hạp

Nghĩa

  1. Hộp đựng con dấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ