Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
危
害
性
危害性 (wéihàixìng)
wéihàixìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguy hại tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độc hại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
危
wēi
nguy hiểm; không an toàn; gây nguy hiểm; tổn hại
害
hài
hại; nạn; tai nạn; tặc; có hại; hại cho
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)