害害 (hài)hàiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việthại | hạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hại; nạn; tai nạn; tặc2có hại; hại cho3làm hại; hại4sát hại; giết hại