Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卵
巢
窝
卵巢窝 (luǎncháowō)
luǎncháowō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn sào oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
buồng trứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卵
luǎn
trứng (động thực vật); noãn châu; trứng (côn trùng)
巢
cháo
tổ; ổ; sào (chim, ong, kiến); họ Sào
窝
wō
tổ; ổ (chim, thú, côn trùng); hang ổ (bọn người xấu)