厂商厂商 (chǎngshāng)chǎngshāngTừ loạiDanh từHán Việtxưởng thươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhà máy hiệu buôn; nhà máy và cửa hàng tư nhân (nhà máy và hiệu buôn của tư nhân)