历历 (lì)lìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtlịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trải qua; kinh qua2nhiều lần (nối tiếp trước đây)3từng cái; từng lần4lịch