Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经历 (jīnglì)

jīnglì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kinh lịch
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. từng trải; trải qua, trải nghiệm; kinh lịch; thiệp; trải qua
  2. duyệt
  3. trải
  4. những việc trải qua; trải nghiệm; kinh nghiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经历