Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
历
史
剧
历史剧 (lìshǐjù)
lìshǐjù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lịch sử kịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kịch lịch sử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
历
lì
trải qua; kinh qua; nhiều lần (nối tiếp trước đây)
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch