Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
历
史
学
历史学 (lìshǐxué)
lìshǐxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lịch sử học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Môn lịch sử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
历
lì
trải qua; kinh qua; nhiều lần (nối tiếp trước đây)
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 历史学
历史学家
lìshǐxuéjiā
lịch sử học gia
nhà sử học; sử gia