Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
历
史
背
景
历史背景 (lìshǐbèijǐng)
lìshǐbèijǐng
Hán Việt
lịch sử bội ảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bối cảnh lịch sử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
历
lì
trải qua; kinh qua; nhiều lần (nối tiếp trước đây)
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
背
bēi
cõng; vác; khiêng; gánh; gánh vác; đảm nhiệm
景
jǐng
cảnh trí; phong cảnh; cảnh; tình hình; tình huống; cảnh ngộ; tình thế; hoành cảnh