压岁钱压岁钱 (yāsuìqián)yāsuìqiánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtáp tuế tiềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền mừng tuổi; tiền lì xì2lì xì; tiền phong bao; phong bao