Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
厘
克
厘克 (líkè)
líkè
Từ loại
Lượng từ, Đại từ
Hán Việt
ly khắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
centigram
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
厘
lí
Li (1% của đơn vị đo lường); li; ly; đơn vị chiều dài xăng-ti mét
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế