原先原先 (yuánxiān)yuánxiānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Phó từHán Việtnguyên tiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trước kia; ban đầu; thoạt tiên2ban sơ3đầu tiên4chớ chi