Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

原子科学家 (yuánzǐ kēxuéjiā)

yuánzǐ kēxuéjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyên tử khoa học gia

Nghĩa

  1. nhà khoa học nguyên tử
  2. nhà khoa học hạt nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 原子科学家