Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

原子质量 (yuánzǐzhìliàng)

yuánzǐzhìliàng

Hán Việt
nguyên tử chất lượng

Nghĩa

  1. khối lượng nguyên tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ