Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
原
苏
联
原苏联 (yuánsūlián)
yuánsūlián
Hán Việt
nguyên tô liên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Liên Xô cũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
原
yuán
khởi đầu; bắt đầu; sớm nhất; mở đầu; vốn là; nguyên là; gốc
苏
sū
tô (tên thực vật); vật có dạng rủ xuống giống râu
联
lián
liên kết; liên hợp; câu đối