苏 (sū)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- tô
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tô (tên thực vật)
- vật có dạng rủ xuống giống râu
- tỉnh; sống
- Giang Tô và Tô Châu (Trung Quốc)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.