去世去世 (qùshì)qùshìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhứ thếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1qua đời; tạ thế; từ trần; chết; khuất bóng; khuất núi; quá thế; ly trần; hạ thế2bỏ đời