去年去年 (qùnián)qùniánCấp độ HSKHSK 2Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtkhứ niênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1năm ngoái; năm qua; năm rồi; ngoái