Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
参
展
参展 (cānzhǎn)
cānzhǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tham triển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tham gia triển lãm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
参
cān
tham gia; gia nhập; dự vào; dự; vào; tòng; tham; tham khảo; xem thêm
展
zhǎn
giương; mở ra; giở ra; thi triển; triển khai