Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参 (cān)

cān

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, 动
Hán Việt
tham | sâm | sam | tam | xam

Nghĩa

  1. tham gia; gia nhập; dự vào; dự; vào; tòng; tham
  2. tham khảo; xem thêm
  3. yết kiến; xin ý kiến
  4. vạch tội; thanh tra; hạch tội; thanh tra quan lại; quan thanh tra (thời phong kiến chỉ quan đàn hặc; đàn hạch - quan chuyên giám sát vạch tội quan lại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 参