Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叉
勺
叉勺 (chāsháo)
chāsháo
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
xoa thược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叉
chā
nĩa; cái xiên; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)
勺
sháo
cái thìa; cái muôi; cái môi; muôi (đơn vị dung lượng, đơn vị đong ngũ cốc thời xưa, bằng 1% đấu)