及时雨及时雨 (jíshíyǔ)jíshíyǔTừ loạiDanh từ, Phó từHán Việtcập thì vũLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mưa đúng lúc2giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ đúng lúc