时 (shí)
- Từ loại
- Danh từ, Phó từ, Động từ, Hậu tố, Lượng từ, Tiểu, Trợ từ
- Hán Việt
- thì | thời
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thời
- thời giờ; thời gian
- mùa; vụ
- đương thời; hiện nay
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.