Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
友
谊
万
岁
友谊万岁 (yǒuyìwànsuì)
yǒuyìwànsuì
Hán Việt
hữu nghị vạn tuế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 友谊地 久天长
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
友
yǒu
bạn bè; bằng hữu; bạn; thân cận; thân nhau; gần gũi
谊
yì
hữu nghị; nghĩa
万
wàn
vạn; mười nghìn; muôn; muôn vàn; nhiều (ví với rất nhiều)
岁
suì
năm; tuế; tuổi