Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谊
谊 (yì)
yì
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hữu nghị; nghĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 谊
友谊
yǒuyì
hữu nghị
HSK 4
hữu nghị; tình hữu nghị, tình bạn; tình hữu nghị
HSK 4
友谊赛
yǒuyìsài
hữu nghị tái
thi đấu hữu nghị; đấu giao hữu
情谊
qíngyì
tình nghị
tình nghĩa; tình hữu nghị; tình thân mật; quan hệ tình cảm
联谊
liányì
liên nghị
quan hệ hữu nghị
联谊会
liányìhuì
liên nghị hội
ái hữu hội; hội ái hữu, hội hữu nghị
交谊
jiāoyì
giao nghị
tình giao hảo; bằng hữu; tình hữu nghị
厚谊
hòuyì
hậu nghị
tình nghĩa thắm thiết; tình sâu nghĩa nặng; tình bạn sâu xa
年谊
niányì
niên nghị
tình bạn thân thiết giữa những người đã trải qua một số kinh nghiệm trong cùng một năm