Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
双
学
位
双学位 (shuāngxuéwèi)
shuāngxuéwèi
Hán Việt
song học vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bằng kép (học thuật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
双
shuāng
đôi; hai; song; đôi
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị