Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

双方同意 (shuāngfāngtóngyì)

shuāngfāngtóngyì

Hán Việt
song phương đồng ý

Nghĩa

  1. thỏa thuận song phương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ