Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

双职工 (shuāngzhígōng)

shuāngzhígōng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
song chức công

Nghĩa

  1. vợ chồng công nhân viên (hai vợ chồng cùng là công nhân viên chức)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ