工 (gōng)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- công
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền
- công việc; công tác; lao động sản xuất
- công trình
- công nghiệp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.