反作用反作用 (fǎnzuòyòng)fǎnzuòyòngTừ loạiDanh từHán Việtphản tá dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phản ứng2phản tác dụng; tác dụng ngược; phản lực; phản động lực