反 (fǎn)
- Từ loại
- Từ phân loại, Động từ, Phó từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- phản | phiên | phiến
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ngược; trái
- chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
- phản; trở lại; trở về
- phản kháng; phản đối; chống
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.