Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反响 (fǎnxiǎng)

fǎnxiǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản hưởng

Nghĩa

  1. phản ứng; tiếng vang; tiếng dội lại; gây tiếng vang; gây xôn xao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ