反嘴反嘴 (fǎnzuǐ)fǎnzuǐTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từ, 方Hán Việtphản chuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cãi lại; đốp chát; trả miếng2nuốt lời hứa