Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反坐 (fǎnzuò)

fǎnzuò

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
phản tọa

Nghĩa

  1. phản toạ (lấy tội danh và hình phạt của người bị vu cáo ghép cho kẻ vu cáo.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ