Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反复 (fǎnfù)

fǎnfù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
phản phục

Nghĩa

  1. nhiều lần; lặp đi lặp lại; trở đi trở lại; hết lần này đến lần khác
  2. lật lọng; thất thường; tráo trở; hay thay đổi; chao chát; phiên phúc
  3. lặp đi lặp lại; trùng lặp
  4. Trùng phức; một lần rồi một lần nữa. ◇Văn tuyển 文選: Tụng độc phản phúc (Đáp Lâm Truy Hầu tiên 荅臨淄侯牋) Đọc đi đọc lại. Biến hóa vô thường. ◇Tô Thức 蘇軾: Tuế nguyệ…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反复