Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反对派 (fǎnduìpài)

fǎnduìpài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản đối phái

Nghĩa

  1. người chống lại
  2. bè cánh chống đối; phe cánh chống đối
  3. phản đối (tranh luận)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ