Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反射星云 (fǎnshèxīngyún)

fǎnshèxīngyún

Hán Việt
phản xạ tinh vân

Nghĩa

  1. tinh vân phản chiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ