Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
应
式
反应式 (fǎnyìngshì)
fǎnyìngshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản ứng thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đẳng thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
应
yìng
trả lời; đáp; đồng ý; tiếp thu; thoả mãn yêu cầu; đáp ứng
式
shì
kiểu; cách thức