Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反应锅 (fǎnyìngguō)

fǎnyìngguō

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản ứng oa

Nghĩa

  1. cái vạc (ở Hogwarts 霍格沃茨)
  2. nồi phản ứng (kỹ thuật hóa học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ