反应锅反应锅 (fǎnyìngguō)fǎnyìngguōTừ loạiDanh từHán Việtphản ứng oaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái vạc (ở Hogwarts 霍格沃茨)2nồi phản ứng (kỹ thuật hóa học)