Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反批评 (fǎnpīpíng)

fǎnpīpíng

Hán Việt
phản phê bình

Nghĩa

  1. phản bác; phản biện (giải thích phê bình của người khác để biểu đạt quan điểm không giống của mình.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ