Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反渗透 (Fǎnshèntòu)

Fǎnshèntòu

Nghĩa

  1. thẩm thấu ngược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反渗透