Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反锁 (fǎnsuǒ)

fǎnsuǒ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phản toả

Nghĩa

  1. khoá trái (người ở trong nhà, cửa bị khoá bên ngoài; người ở bên ngoài, cửa bị khoá bên trong.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ