Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发现 (fāxiàn)

fāxiàn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phát hiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phát hiện; tìm ra; tìm tòi; khám phá; tìm thấy
  2. phát giác; cảm thấy
  3. bắt gặp
  4. khám phá; sự phát hiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发现