发生 (fāshēng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- phát sinh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sinh ra; xảy ra; sản sinh, phát sinh; nổi; xảy
- phôi thai; trứng phát triển (sau khi thụ tinh)
- phát xuất
- nảy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.