Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发票 (fāpiào)

fāpiào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phát phiếu

Nghĩa

  1. hoá đơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发票