Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

票 (piào)

piào

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
phiếu | phiêu | tiêu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
  2. tiền
  3. con tin
  4. món; chuyến; cuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 票